cirsium eriophorum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cúc tây có lông tơ: Một loài thực vật thuộc chi Cirsium, đặc trưng bởi phần hoa hoặc thân có phủ lông tơ mịn, mọc ở khu vực bán đảo Balkan và Trung Âu.
- Tên khoa học của một loài kế: Đây là tên khoa học được sử dụng để chỉ định chính xác một loài thực vật cụ thể trong hệ thống phân loại sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cirsium eriophorum is often found in mountainous meadows. (Cirsium eriophorum thường được tìm thấy ở các đồng cỏ vùng núi.)
- The botanist identified the plant as Cirsium eriophorum. (Nhà thực vật học đã xác định cây đó là Cirsium eriophorum.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học: Tên khoa học thường được in nghiêng và luôn giữ nguyên dạng Latin, không dịch.
- The study focused on the pollination ecology of Cirsium eriophorum. (Nghiên cứu tập trung vào hệ sinh thái thụ phấn của Cirsium eriophorum.)
Biến thể và từ gần giống
- Woolly thistle: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho .
- Cirsium: Danh từ, tên chi thực vật (chi Kế/Cúc tây) mà thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Woolly thistle: Kế có lông (tên gọi thông thường bằng tiếng Anh).
Noun
- loài cúc tây có lông tơ ở bán đảo Balkan và trung tâm Châu Âu.